"sartain" in Vietnamese
Definition
‘Sartain’ là từ cổ trong tiếng Anh, từng dùng thay cho ‘certain’ (chắc chắn) hoặc chỉ một loại chảo rán ngày xưa. Ngày nay không còn dùng nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ hiếm, chỉ gặp trong tài liệu cổ hoặc phương ngữ. Ngày nay, dùng ‘certain’ và ‘frying pan’.
Examples
Long ago, people sometimes wrote 'sartain' instead of 'certain'.
Ngày xưa, người ta đôi khi viết '**sartain**' thay cho 'certain'.
The old recipe called for a 'sartain', meaning a frying pan.
Công thức cũ yêu cầu dùng '**sartain**', nghĩa là chảo rán.
You won't see 'sartain' in modern writing.
Bạn sẽ không thấy '**sartain**' trong văn bản hiện đại.
She laughed, saying, 'I'm sartain he's coming,' in her old-fashioned way.
Cô ấy cười, nói: 'Tôi **sartain** là anh ấy sẽ đến', với kiểu cổ xưa.
If you read 18th-century letters, you might find words like 'sartain' popping up.
Nếu bạn đọc thư từ thế kỷ 18, có thể thấy những từ như '**sartain**' xuất hiện.
The word 'sartain' sounds strange today, but it was common a long time ago.
Từ '**sartain**' nghe lạ ngày nay, nhưng xưa kia rất quen thuộc.