"sart" in Vietnamese
Definition
'sart' không phải là từ đúng trong tiếng Anh, có thể là lỗi đánh máy hoặc viết sai một từ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi thấy 'sart' thường là do viết nhầm 'start' hoặc 'cart'. Đây không phải từ tiếng Anh thông dụng.
Examples
I cannot find the meaning of sart in the dictionary.
Tôi không tìm thấy nghĩa của **sart** trong từ điển.
Can you explain what sart means?
Bạn có thể giải thích **sart** nghĩa là gì không?
I think sart might be a spelling mistake.
Tôi nghĩ **sart** có thể là lỗi chính tả.
I've never seen the word sart used before.
Tôi chưa từng thấy ai dùng từ **sart** trước đây.
Maybe you meant to type start instead of sart.
Có lẽ bạn định gõ **start** thay vì **sart**.
People sometimes accidentally write sart, but it's not a real word.
Đôi khi mọi người vô tình viết **sart**, nhưng nó không phải là từ thật.