"sarsaparilla" in Vietnamese
Definition
Một loại cây nhiệt đới có rễ thường dùng để tạo hương vị cho đồ uống và thuốc, đặc biệt là loại nước ngọt truyền thống có vị ngọt. Đôi khi từ này cũng chỉ chính loại nước ngọt đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các bối cảnh hoài cổ hoặc truyền thống, và khác 'root beer' dù vị khá giống. Hay thấy trong phim miền Tây hoặc thực đơn xưa.
Examples
The old store sold bottles of sarsaparilla.
Cửa hàng cũ bán những chai **xá xị**.
Sarsaparilla is made from the root of a plant.
**Xá xị** được làm từ rễ của một loại cây.
My grandfather likes to drink sarsaparilla on hot days.
Ông tôi thích uống **xá xị** vào ngày nóng.
Have you ever tried an old-fashioned sarsaparilla at a fair?
Bạn đã từng thử **xá xị** kiểu cũ ở hội chợ chưa?
In cowboy movies, the bartender often serves sarsaparilla instead of whiskey.
Trong phim cao bồi, người pha chế thường phục vụ **xá xị** thay vì rượu whisky.
Some people say sarsaparilla tastes a bit like root beer, but with a smoother flavor.
Một số người nói **xá xị** có hương vị giống root beer nhưng dịu hơn.