"sarmatian" in Vietnamese
Definition
Sarmatian chỉ người hoặc vật có liên quan đến nhóm dân du mục cổ sống ở Đông Âu và Trung Á khoảng năm 500 trước CN đến năm 400 sau CN.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực lịch sử hoặc khảo cổ; hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. 'Sarmatian' có thể chỉ người, văn hóa hoặc các vật liên quan.
Examples
The Sarmatian people were skilled horse riders.
Người **Sarmatian** rất giỏi cưỡi ngựa.
Archaeologists discovered a Sarmatian burial site.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu mộ thuộc về **Sarmatian**.
A Sarmatian warrior is shown on this ancient sword.
Trên thanh kiếm cổ này có hình một chiến binh **Sarmatian**.
Few people today know much about the Sarmatian culture.
Hiện nay rất ít người biết về văn hóa **Sarmatian**.
Some historians believe the Sarmatians influenced later European knights.
Một số nhà sử học tin rằng **người Sarmatian** đã ảnh hưởng đến các hiệp sĩ châu Âu sau này.
That jewelry was made by a Sarmatian artisan centuries ago.
Trang sức đó do một thợ thủ công **Sarmatian** làm từ hàng thế kỷ trước.