Herhangi bir kelime yazın!

"sarin" in Vietnamese

sarin

Definition

Một loại vũ khí hóa học cực độc do con người sản xuất, dạng khí thần kinh, có thể gây tử vong chỉ với một lượng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sarin’ chỉ dùng khi nói về chất độc thần kinh này, không dùng cho các hóa chất thông thường. Thường xuất hiện trong các bối cảnh tin tức, quân sự hoặc khoa học.

Examples

Sarin is a dangerous nerve gas.

**Sarin** là một loại khí thần kinh nguy hiểm.

Many countries ban the use of sarin.

Nhiều quốc gia cấm sử dụng **sarin**.

Sarin can harm people even if they touch it.

**Sarin** có thể làm hại người chỉ cần chạm vào.

The attack involved the use of sarin in a subway system.

Cuộc tấn công đã sử dụng **sarin** trong hệ thống tàu điện ngầm.

Even a tiny amount of sarin gas can be deadly.

Chỉ một lượng khí **sarin** rất nhỏ cũng có thể gây chết người.

The doctor explained the symptoms of sarin poisoning to the public.

Bác sĩ đã giải thích các triệu chứng ngộ độc **sarin** cho công chúng.