"sapphire" in Vietnamese
Definition
Ngọc bích (sapphire) là một loại đá quý thường có màu xanh dương, tuy cũng có thể xuất hiện với các màu khác. Đá này nổi tiếng vì độ cứng và sắc màu rực rỡ, thường dùng làm trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngọc bích' hoặc 'đá sapphire' thường ám chỉ loại đá màu xanh biếc; nếu màu đỏ sẽ được gọi là 'hồng ngọc'. Dùng nhiều trong bối cảnh trang sức ('nhẫn ngọc bích'), hoặc chỉ màu xanh đậm ('màu xanh ngọc bích').
Examples
She wears a beautiful sapphire necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **ngọc bích** rất đẹp.
A sapphire is usually blue, but it can be other colors.
**Ngọc bích** thường có màu xanh dương, nhưng cũng có thể mang màu khác.
The crown was decorated with diamonds and sapphires.
Vương miện được trang trí bằng kim cương và các viên **ngọc bích**.
The lake sparkled like a giant sapphire in the sunlight.
Mặt hồ lấp lánh dưới ánh mặt trời như một viên **ngọc bích** khổng lồ.
She picked a dress in deep sapphire blue for the party.
Cô ấy chọn một chiếc váy màu xanh **ngọc bích** đậm cho bữa tiệc.
Do you know sapphire is also one of the hardest gemstones?
Bạn có biết **ngọc bích** cũng là một trong những đá quý cứng nhất không?