Herhangi bir kelime yazın!

"sapling" in Vietnamese

cây non

Definition

Một cây nhỏ vừa được trồng hoặc chưa trưởng thành hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây non' chỉ dùng cho cây gỗ còn nhỏ, mới trồng; không dùng cho hoa, bụi hoặc cây nhỏ khác. Hay gặp trong chủ đề môi trường, trồng cây.

Examples

We planted a sapling in our backyard.

Chúng tôi đã trồng một **cây non** ở sân sau.

The sapling needs water every day.

**Cây non** cần được tưới nước mỗi ngày.

After one year, the sapling had grown taller.

Sau một năm, **cây non** đã cao lên.

Be careful not to step on the sapling—it's still fragile.

Cẩn thận đừng dẫm lên **cây non**—nó còn yếu lắm.

Each child got to bring home a sapling from the school event.

Mỗi em nhỏ đều được mang về nhà một **cây non** từ sự kiện ở trường.

The old oak was once just a tiny sapling in this forest.

Cây sồi già này từng là một **cây non** bé xíu trong khu rừng này.