"saphenous" in Vietnamese
Definition
Trong y học và giải phẫu, 'hiển' dùng để chỉ các tĩnh mạch hoặc động mạch nằm ở chân, nổi bật là tĩnh mạch hiển lớn ngay dưới da.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu. 'Tĩnh mạch hiển' và 'dây thần kinh hiển' là các cụm từ thông dụng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The saphenous vein is often used in heart bypass surgery.
Tĩnh mạch **hiển** thường được dùng trong phẫu thuật bắc cầu tim.
Doctors checked the patient's saphenous artery for problems.
Bác sĩ kiểm tra động mạch **hiển** của bệnh nhân để tìm vấn đề.
A blood clot formed in the saphenous vein of her leg.
Có cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch **hiển** ở chân cô ấy.
Surgeons prefer using the saphenous vein because it’s easy to access and long enough for grafts.
Các bác sĩ phẫu thuật chuộng dùng tĩnh mạch **hiển** vì dễ tiếp cận và đủ dài để ghép.
If the saphenous vein is damaged, circulation in the leg can suffer.
Nếu tĩnh mạch **hiển** bị tổn thương, tuần hoàn ở chân có thể gặp vấn đề.
He had pain along the saphenous nerve after the injury.
Anh ấy bị đau dọc theo dây thần kinh **hiển** sau chấn thương.