Herhangi bir kelime yazın!

"sandmen" in Vietnamese

những người cát (Sandman)

Definition

“Những người cát” là những nhân vật tưởng tượng trong truyện dân gian, được cho là rắc bụi cát vào mắt trẻ em để giúp chúng ngủ và mơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc truyện tưởng tượng; không dùng để chỉ người thật hay cát thật.

Examples

Many bedtime stories talk about the sandmen who help children fall asleep.

Nhiều câu chuyện kể trước khi đi ngủ nói về những **người cát** giúp trẻ em ngủ ngon.

The old book had pictures of magical sandmen.

Quyển sách cũ đó có hình vẽ các **người cát** kỳ diệu.

Some children believe the sandmen visit them every night.

Một số trẻ em tin rằng **người cát** đến thăm mình mỗi đêm.

Growing up, I was told the sandmen would sprinkle magic dust on my eyes to help me sleep.

Khi còn nhỏ, tôi được kể rằng **người cát** sẽ rắc bụi phép lên mắt để tôi dễ ngủ.

In some fairy tales, the sandmen travel from house to house at night.

Trong một số truyện cổ tích, **người cát** đi từ nhà này sang nhà khác vào ban đêm.

Even though I knew the sandmen weren’t real, the idea always made falling asleep easier.

Dù biết **người cát** không có thật, ý nghĩ ấy vẫn giúp tôi dễ ngủ hơn.