"sandcastle" in Vietnamese
Definition
Lâu đài cát là một công trình nhỏ giống lâu đài được xây bằng cát, thường làm trên bãi biển để vui chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về hoạt động vui chơi trên biển, đặc biệt với trẻ em. Cụm 'xây lâu đài cát' rất phổ biến.
Examples
The children built a sandcastle on the beach.
Bọn trẻ đã xây **lâu đài cát** trên bãi biển.
I like making sandcastles with my friends.
Tôi thích làm **lâu đài cát** với bạn bè.
She decorated her sandcastle with shells.
Cô ấy đã trang trí **lâu đài cát** của mình bằng vỏ sò.
Our sandcastle washed away when the tide came in.
**Lâu đài cát** của chúng tôi đã bị cuốn trôi khi thủy triều dâng lên.
Building a huge sandcastle became a family tradition every summer.
Xây dựng một **lâu đài cát** lớn đã trở thành truyền thống gia đình của chúng tôi mỗi mùa hè.
He challenged me to see who could make the tallest sandcastle.
Cậu ấy thách tôi xem ai có thể làm **lâu đài cát** cao nhất.