Herhangi bir kelime yazın!

"sandbagged" in Vietnamese

giả vờ yếu hơnphá hoại ngầm

Definition

Cố tình giả vờ yếu kém hoặc thiếu kỹ năng để sau đó đạt lợi thế, thường trong thi đấu. Ngoài ra còn để chỉ hành động ngầm phá đám hoặc cản trở ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá thân mật, hay dùng trong thể thao, trò chơi hoặc kinh doanh khi ai đó che giấu thực lực. Có thể dùng như 'bị sandbagged'. Không liên quan đến túi cát thật.

Examples

He sandbagged during practice to surprise everyone at the real race.

Anh ấy đã **giả vờ yếu hơn** trong lúc tập luyện để gây bất ngờ ở cuộc đua thật.

Our team was sandbagged by the competitor's sudden skill.

Đội chúng tôi đã bị đối thủ **sandbagged** khi họ bất ngờ thể hiện kỹ năng thực sự.

He said he was new, but actually sandbagged to win easily.

Anh ta nói mình là người mới, nhưng thật ra đã **giả vờ yếu hơn** để dễ dàng thắng.

They totally sandbagged us in that video game—acting clueless and then crushing us.

Họ hoàn toàn **giả vờ ngốc nghếch** trong trò chơi rồi bất ngờ đánh bại chúng tôi.

Mary felt sandbagged when her coworker took credit for all her work.

Mary cảm thấy mình đã bị **phá đám** khi đồng nghiệp lấy hết công lao của cô ấy.

If you get sandbagged in poker, it means someone tricked you by pretending to be weak.

Nếu bạn bị **sandbagged** trong poker, nghĩa là ai đó giả bộ yếu hơn để lừa bạn.