Herhangi bir kelime yazın!

"sandalwood" in Vietnamese

gỗ đàn hương

Definition

Gỗ đàn hương là loại gỗ thơm lấy từ một số loài cây, thường dùng làm nước hoa, nhang và đồ chạm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gỗ đàn hương' chỉ cả cây đàn hương và phần gỗ thơm. Hay dùng trong mỹ phẩm, nhang, và nghi lễ tôn giáo. Thường không đếm được: nói 'một ít gỗ đàn hương', không nói 'một đàn hương'.

Examples

The perfume contains sandalwood oil.

Nước hoa này có dầu **gỗ đàn hương**.

She likes the smell of sandalwood incense.

Cô ấy thích mùi nhang **gỗ đàn hương**.

The statue was carved from sandalwood.

Tượng đó được chạm khắc từ **gỗ đàn hương**.

You can smell the sandalwood the moment you walk into the shop.

Vừa bước vào cửa hàng, bạn có thể ngửi thấy mùi **gỗ đàn hương**.

Some people find sandalwood very calming during meditation.

Một số người thấy **gỗ đàn hương** rất dễ chịu khi thiền.

My grandmother always keeps a small box of sandalwood at home.

Bà tôi luôn giữ một hộp nhỏ **gỗ đàn hương** ở nhà.