Herhangi bir kelime yazın!

"sanatorium" in Vietnamese

trại điều dưỡngsanatorium

Definition

Sanatorium là cơ sở y tế nơi bệnh nhân mắc bệnh lâu dài, đặc biệt là lao, đến để điều trị và nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu thấy trong tài liệu lịch sử hoặc văn học khi nói về các trung tâm điều trị lao hoặc bệnh kéo dài. Ngày nay người ta thường dùng 'bệnh viện', 'trung tâm phục hồi chức năng'.

Examples

My grandfather stayed in a sanatorium when he was sick.

Ông tôi đã ở tại **trại điều dưỡng** khi bị bệnh.

The doctor recommended a sanatorium for her recovery.

Bác sĩ khuyên cô ấy nên đến **trại điều dưỡng** để hồi phục.

A sanatorium is a place for long-term care.

**Trại điều dưỡng** là nơi chăm sóc dài hạn.

He wrote letters to his family from the sanatorium in the mountains.

Anh ấy đã viết thư cho gia đình từ **trại điều dưỡng** trên núi.

Sanatoriums were common in the early 1900s to treat tuberculosis.

Đầu những năm 1900, **trại điều dưỡng** rất phổ biến để điều trị bệnh lao.

After months at the sanatorium, she finally started feeling better.

Sau nhiều tháng ở **trại điều dưỡng**, cuối cùng cô ấy cũng thấy khỏe hơn.