"sampler" in Vietnamese
Definition
'Sampler' là bộ chọn những món nhỏ để thử các loại khác nhau như đồ ăn, nước hoa, hoặc là thiết bị/phần mềm dùng để ghi và phát các đoạn âm thanh ngắn trong âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bộ nhỏ thử món ăn (‘cheese sampler’), nước hoa, trà, hoặc thiết bị âm nhạc. Không dùng cho một món riêng lẻ (‘sample’ là mẫu chưa phái ‘sampler’).
Examples
The restaurant offers a cheese sampler with five types of cheese.
Nhà hàng có bộ **sampler** phô mai với năm loại khác nhau.
I bought a tea sampler to try different flavors.
Tôi đã mua một **sampler** trà để thử nhiều hương vị khác nhau.
The musician uses a sampler to make electronic music.
Nhạc sĩ sử dụng **sampler** để tạo nhạc điện tử.
Can I get the dessert sampler so I can taste a bit of everything?
Tôi có thể lấy **sampler** tráng miệng để thử mỗi thứ một ít không?
We used a vintage sampler to layer different drum sounds in our track.
Chúng tôi đã dùng **sampler** cổ để lồng ghép các âm trống khác nhau trong bản nhạc.
A perfume sampler is perfect if you want to find a new scent without buying a whole bottle.
Bộ **sampler** nước hoa rất phù hợp nếu bạn muốn tìm mùi hương mới mà không cần mua cả chai.