Herhangi bir kelime yazın!

"sampan" in Vietnamese

sampanthuyền tam bản

Definition

Sampan là một loại thuyền gỗ nhỏ, đáy phẳng, thường thấy ở các nước Đông Á và Đông Nam Á, dùng để đánh cá hoặc đi lại trên sông, vùng ven biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'sampan' để nói về ghe/thuyền truyền thống của các nước châu Á; không thay thế cho từ 'thuyền' nói chung. Thường thấy trong du lịch hoặc chuyện kể về sông nước.

Examples

The fisherman lives on a sampan.

Người đánh cá sống trên chiếc **sampan**.

They crossed the river in a sampan.

Họ băng qua sông bằng **sampan**.

A sampan can carry several people.

Một chiếc **sampan** có thể chở được nhiều người.

Locals often use a sampan to visit nearby floating markets.

Người dân địa phương thường dùng **sampan** để đi chợ nổi gần đó.

At sunset, I watched a family eating dinner on their sampan.

Lúc hoàng hôn, tôi thấy một gia đình ăn tối trên chiếc **sampan** của họ.

Tourists love taking photos of the colorful sampans along the riverbank.

Khách du lịch rất thích chụp ảnh những chiếc **sampan** đầy màu sắc dọc bờ sông.