"samovar" in Vietnamese
Definition
Một loại bình kim loại cao, thường có vòi, truyền thống dùng ở Nga và các nước lân cận để đun nước pha trà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Samovar' chỉ dùng để chỉ bình nước nóng kiểu truyền thống của Nga, không phải bất kỳ ấm đun nước nào. Xuất hiện trong cả bối cảnh lịch sử và hiện đại, đôi khi trong văn hóa hay văn học.
Examples
The samovar is used to make tea in Russia.
**Samovar** được dùng để pha trà ở Nga.
A traditional samovar is made of metal.
Một **samovar** truyền thống được làm bằng kim loại.
My grandmother keeps an old samovar in her kitchen.
Bà tôi giữ một **samovar** cũ trong bếp.
They gathered around the samovar and talked for hours.
Họ tụ tập quanh **samovar** và trò chuyện hàng giờ liền.
A shiny samovar sat in the middle of the table, ready for tea time.
Một **samovar** sáng bóng đặt ở giữa bàn, sẵn sàng cho giờ uống trà.
If you visit her house, she'll offer you tea from her family’s samovar.
Nếu bạn đến nhà cô ấy, cô ấy sẽ mời bạn trà từ **samovar** của gia đình mình.