"salutation" in Vietnamese
Definition
Từ dùng để chào hỏi ai đó, nhất là ở đầu thư hoặc bài phát biểu. Cũng có thể chỉ hành động chào hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết, nhất là khi bắt đầu thư/email như 'Dear Sir,'. Trong nói thường dùng 'greeting' hơn. Không nhầm với 'salute' (chào kiểu quân đội).
Examples
The letter began with the salutation 'Dear John,'.
Bức thư bắt đầu bằng **lời chào** 'Dear John,'.
A friendly salutation is important when meeting new people.
Khi gặp người mới, một **lời chào** thân thiện rất quan trọng.
Please write your salutation at the top of the email.
Vui lòng ghi **lời chào** ở đầu email.
Choosing the right salutation can make your letter sound more professional.
Chọn đúng **lời chào** sẽ làm thư của bạn chuyên nghiệp hơn.
His salutation was so formal, it surprised me.
**Lời chào** của anh ấy quá trang trọng, làm tôi bất ngờ.
Sometimes a simple 'Hello' is the best salutation of all.
Đôi khi chỉ cần 'Hello' là **lời chào** tốt nhất.