Herhangi bir kelime yazın!

"salutary" in Vietnamese

bổ íchcó lợi

Definition

Có ảnh hưởng tốt hoặc ích lợi, đặc biệt đối với sức khỏe hoặc tính cách. Đôi khi chỉ điều gì mang lại bài học hữu ích dù không dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật như 'salutary effect', 'salutary lesson'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.