Herhangi bir kelime yazın!

"saltwater" in Vietnamese

nước mặn

Definition

Nước có chứa nhiều muối, đặc biệt là nước biển hoặc nước trong đại dương; cũng dùng cho bất kỳ hỗn hợp nước và muối nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc biển. Không nhầm lẫn với 'freshwater' (nước ngọt). Hay gặp trong cụm từ như 'saltwater fish', 'saltwater tank'.

Examples

Most fish in the ocean live in saltwater.

Hầu hết các loài cá trong đại dương sống trong **nước mặn**.

You should not drink saltwater because it can make you sick.

Bạn không nên uống **nước mặn** vì nó có thể làm bạn bị bệnh.

She has a saltwater aquarium at home.

Cô ấy có một bể cá **nước mặn** ở nhà.

After swimming in the saltwater, my skin felt sticky.

Sau khi bơi trong **nước mặn**, da tôi cảm thấy dính.

Some people gargle with saltwater to relieve a sore throat.

Một số người súc miệng bằng **nước mặn** để giảm đau họng.

Coral reefs grow well in warm saltwater environments.

Rạn san hô phát triển tốt trong môi trường **nước mặn** ấm.