Herhangi bir kelime yazın!

"saltshaker" in Vietnamese

lọ rắc muối

Definition

Dụng cụ nhỏ có nắp đục lỗ dùng để rắc muối lên thức ăn, thường đặt trên bàn ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt cùng lọ tiêu trên bàn ăn. Không phải là dụng cụ xay muối hạt, chỉ dùng cho muối ăn. Cụm từ tương đương ở tiếng Anh-Anh là 'salt cellar'.

Examples

Please pass me the saltshaker.

Làm ơn đưa cho tôi cái **lọ rắc muối**.

There is a saltshaker on every table in the restaurant.

Trên mỗi bàn trong nhà hàng đều có một **lọ rắc muối**.

The saltshaker is empty. Can you refill it?

**Lọ rắc muối** hết rồi. Bạn có thể đổ thêm không?

Oops, I accidentally dropped the saltshaker on the floor.

Ôi, tôi lỡ làm rơi **lọ rắc muối** xuống sàn.

Could you give the saltshaker to Mark? He's asking for it.

Bạn có thể đưa **lọ rắc muối** cho Mark không? Anh ấy đang cần.

The dinner table felt empty without the saltshaker and pepper shaker.

Bàn ăn cảm thấy trống vắng khi thiếu **lọ rắc muối** và lọ tiêu.