Herhangi bir kelime yazın!

"salting" in Vietnamese

ướp muốithêm muối (an ninh mạng)

Definition

Quy trình thêm muối vào thực phẩm để bảo quản hoặc tăng hương vị. Trong lĩnh vực an ninh mạng, còn chỉ kỹ thuật thêm dữ liệu ngẫu nhiên vào mật khẩu để tăng bảo mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi chung với 'phương pháp', 'quá trình' khi nói về thực phẩm. Trong công nghệ, 'password salting' là thuật ngữ phổ biến.

Examples

Salting meats keeps them fresh for longer.

**Ướp muối** thịt giúp thịt tươi lâu hơn.

Salting fish is a traditional preservation method.

**Ướp muối** cá là một phương pháp bảo quản truyền thống.

The chef began salting the vegetables lightly.

Đầu bếp bắt đầu **thêm muối** vào rau nhẹ nhàng.

Many old recipes call for heavy salting to preserve food before refrigeration existed.

Nhiều công thức cũ yêu cầu **ướp muối** nhiều để bảo quản thực phẩm khi chưa có tủ lạnh.

Salting is also used in cybersecurity to make stolen passwords harder to crack.

**Salting** cũng được dùng trong an ninh mạng để làm cho mật khẩu bị đánh cắp khó bị phá hơn.

After salting the roads, driving became much safer during the snowstorm.

Sau khi **rải muối** lên đường, lái xe trong bão tuyết đã an toàn hơn nhiều.