Herhangi bir kelime yazın!

"saltier" in Vietnamese

mặn hơn

Definition

Có nhiều muối hoặc vị mặn hơn so với cái khác. Thường dùng để so sánh món ăn hoặc hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là dạng so sánh hơn của "mặn." Dùng để so sánh hai hay nhiều thứ, thường là món ăn. Thỉnh thoảng dùng để mô tả thái độ khó chịu, tức giận của ai đó trong văn nói.

Examples

This soup is saltier than the one I made yesterday.

Món súp này **mặn hơn** món tôi nấu hôm qua.

Chips are usually saltier than crackers.

Khoai tây chiên thường **mặn hơn** bánh quy.

Sea water is much saltier than river water.

Nước biển **mặn hơn** nước sông nhiều.

Can you make the fries a little saltier next time?

Lần sau bạn có thể làm khoai tây chiên **mặn hơn** một chút không?

My friend got even saltier when he lost the game.

Bạn tôi còn **mặn hơn** nữa khi thua trò chơi.

This sauce is already saltier than I like, so I won’t add more.

Nước sốt này đã **mặn hơn** mức tôi thích rồi, nên tôi sẽ không cho thêm.