Herhangi bir kelime yazın!

"salted" in Vietnamese

có muốiướp muối

Definition

Đồ ăn hoặc thực phẩm đã được thêm muối hoặc được bảo quản bằng muối. Thường dùng để miêu tả thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ cho món ăn: 'hạt có muối', 'caramen muối', 'cá ướp muối'. Ít sử dụng cho món ngọt trừ khi là vị kết hợp như 'caramen muối'.

Examples

He likes salted peanuts.

Anh ấy thích đậu phộng **có muối**.

The fish is salted to keep it fresh longer.

Cá được **ướp muối** để giữ tươi lâu hơn.

Don't add more salt; these chips are already salted.

Đừng cho thêm muối nữa; những miếng khoai này đã **có muối** rồi.

Have you tried the salted caramel ice cream? It's amazing!

Bạn đã thử kem **caramen muối** chưa? Ngon tuyệt đấy!

She bought a jar of salted pickles from the market.

Cô ấy đã mua một hũ dưa chua **có muối** từ chợ.

Some people prefer unsalted butter, but I love the salted kind with my toast.

Một số người thích bơ không muối, nhưng tôi thích loại **có muối** với bánh mì nướng.