Herhangi bir kelime yazın!

"salivary" in Vietnamese

thuộc về nước bọt

Definition

Liên quan đến nước bọt hoặc các tuyến trong miệng sản xuất ra nước bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y học, nha khoa hoặc sinh học, ví dụ trong cụm 'salivary glands' (tuyến nước bọt). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor examined her salivary glands.

Bác sĩ đã kiểm tra các tuyến **thuộc về nước bọt** của cô ấy.

Salivary glands help keep your mouth wet.

Các tuyến **thuộc về nước bọt** giúp giữ cho miệng bạn ẩm ướt.

A problem with your salivary glands can make swallowing difficult.

Vấn đề với các tuyến **thuộc về nước bọt** có thể làm việc nuốt trở nên khó khăn.

If your mouth feels dry, your salivary glands might not be working properly.

Nếu miệng bạn cảm thấy khô, các tuyến **thuộc về nước bọt** của bạn có thể không hoạt động đúng.

The dentist checked for salivary stones during the exam.

Nha sĩ đã kiểm tra xem có sỏi **thuộc về nước bọt** trong quá trình khám không.

Some medications can reduce salivary flow, making it hard to eat certain foods.

Một số loại thuốc có thể làm giảm dòng chảy **thuộc về nước bọt**, khiến bạn khó ăn một số thực phẩm nhất định.