"salina" in Vietnamese
Definition
Nơi đất phẳng hoặc hồ nước cạn để sản xuất muối bằng cách làm bay hơi nước. Có thể là ruộng muối tự nhiên hoặc nhân tạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học, môi trường hoặc công nghiệp. Hằng ngày thường nói 'ruộng muối'.
Examples
The workers harvested salt at the salina.
Công nhân thu hoạch muối tại **ruộng muối**.
A salina can form naturally near coastal areas.
**Ruộng muối** có thể hình thành tự nhiên gần các vùng ven biển.
Birds often visit the salina to find food.
Chim thường ghé qua **ruộng muối** để tìm thức ăn.
The tour guide explained how salt crystals are collected at the old salina.
Hướng dẫn viên đã giải thích cách thu gom tinh thể muối tại **ruộng muối** cũ.
If you visit the south, you might see huge white fields—that's the local salina.
Nếu bạn đến miền Nam, bạn có thể thấy những cánh đồng trắng lớn—đó là **ruộng muối** ở địa phương.
Over time, the abandoned salina became a habitat for rare plants.
Theo thời gian, **ruộng muối** bỏ hoang đã trở thành nơi sống cho nhiều loại cây quý hiếm.