Herhangi bir kelime yazın!

"salaried" in Vietnamese

làm công ăn lươngnhận lương cố định

Definition

Nhận được một khoản tiền cố định hàng tháng cho công việc, không được trả theo giờ hay theo ngày. Thường dùng cho công việc văn phòng hoặc chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ: 'salaried employee' (nhân viên hưởng lương), 'salaried position' (vị trí có lương định kỳ). Khác với 'hourly' (trả lương theo giờ) hay 'waged'. Thường dùng cho người đi làm văn phòng.

Examples

He is a salaried employee at the company.

Anh ấy là nhân viên **làm công ăn lương** tại công ty.

All managers are salaried positions.

Tất cả các quản lý đều là vị trí **có lương định kỳ**.

A salaried job usually comes with benefits.

Một công việc **làm công ăn lương** thường đi kèm với các quyền lợi.

She prefers a salaried role because it feels more secure than hourly work.

Cô ấy thích vai trò **nhận lương cố định** vì cảm thấy an toàn hơn công việc trả lương theo giờ.

Not everyone likes being salaried; some prefer the flexibility of freelance work.

Không phải ai cũng thích làm **công ăn lương**; một số người thích sự linh hoạt của làm việc tự do hơn.

When you’re salaried, your pay doesn’t change even if you stay late at the office.

Khi bạn là người **nhận lương cố định**, lương của bạn không thay đổi dù bạn làm thêm giờ ở văn phòng.