"salad days" in Vietnamese
Definition
Một thời trong tuổi trẻ khi ai đó ngây thơ, tràn đầy năng lượng và thường được nhớ lại với sự hoài niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Một thành ngữ mang tính văn chương, hơi cũ, thường dùng trong các bài viết hoài niệm. Không liên quan gì đến món salad/ẩm thực.
Examples
In my salad days, I traveled the world.
Trong **thời thanh xuân** của mình, tôi đã đi du lịch khắp thế giới.
He remembers his salad days with a smile.
Anh ấy nhớ về **thời thanh xuân** với nụ cười.
During her salad days, she played in a band.
Trong **thời thanh xuân**, cô ấy từng chơi trong một ban nhạc.
Back in my salad days, I thought anything was possible.
Thời **thanh xuân**, tôi từng nghĩ mọi thứ đều có thể.
Those were my salad days—lots of dreams, few responsibilities.
Đó là **thời thanh xuân** của tôi—nhiều ước mơ, ít trách nhiệm.
We were unstoppable in our salad days.
Chúng tôi không thể bị ngăn cản trong **thời thanh xuân** của mình.