"salacious" in Indonesian
Definition
Dùng để chỉ những gì quá tập trung vào tình dục hoặc kích thích tình dục, thường bị coi là không phù hợp hoặc phản cảm.
Usage Notes (Indonesian)
Thường mang ý nghĩa phê phán, dùng cho các thông tin, lời nói mang tính 'salacious rumor', 'salacious detail'. Không dùng để diễn tả điều gì tích cực về tình dục.
Examples
The magazine was criticized for publishing salacious stories about celebrities.
Tạp chí bị chỉ trích vì đăng những câu chuyện **khiêu dâm** về người nổi tiếng.
He told a salacious joke at the dinner table.
Anh ấy kể một câu chuyện cười **tục tĩu** trên bàn ăn.
The tabloid focused on salacious details of the scandal.
Tờ báo lá cải tập trung vào những chi tiết **khiêu dâm** của vụ bê bối.
People are often drawn to salacious gossip, even if they deny it.
Mọi người thường bị hấp dẫn bởi những tin đồn **tục tĩu**, dù họ phủ nhận điều đó.
The movie received criticism for its salacious content, but it was still a box office hit.
Bộ phim bị chỉ trích vì nội dung **khiêu dâm**, nhưng vẫn thành công ngoài phòng vé.
She rolled her eyes at the salacious rumors spreading around the office.
Cô ấy đảo mắt trước những tin đồn **tục tĩu** lan truyền trong văn phòng.