Herhangi bir kelime yazın!

"saki" in Vietnamese

khỉ saki

Definition

Một loài khỉ nhỏ sống trong rừng Nam Mỹ, nổi bật với đuôi rậm và bộ lông dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc mô tả động vật. Không liên quan đến rượu sake của Nhật. Thông thường nói 'khỉ saki'.

Examples

The saki lives high in the rainforest trees.

**Khỉ saki** sống trên những cây cao trong rừng mưa nhiệt đới.

A saki eats fruit and seeds.

**Khỉ saki** ăn trái cây và hạt.

People rarely see a wild saki.

Con người hiếm khi nhìn thấy **khỉ saki** hoang dã.

Did you know the saki can leap more than 30 feet between branches?

Bạn có biết **khỉ saki** có thể nhảy xa hơn 9 mét giữa các cành không?

The zookeeper gave the sakis fresh leaves this morning.

Người chăm sóc đã cho **những con khỉ saki** lá tươi vào sáng nay.

If you ever visit the Amazon, keep an eye out for the shy saki.

Nếu bạn tới vùng Amazon, hãy để ý tới **khỉ saki** nhút nhát nhé.