Herhangi bir kelime yazın!

"sainthood" in Vietnamese

địa vị thánhsự phong thánh

Definition

Địa vị hoặc danh hiệu được công nhận là thánh, hoặc những phẩm chất cần có để trở thành thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt với Công giáo hay Chính Thống. Có thể dùng nói về đức hạnh như thánh. Hiếm gặp ngoài các dịp nghi lễ hay văn bản tôn giáo.

Examples

The church celebrated his sainthood after many years.

Nhà thờ đã kỷ niệm **địa vị thánh** của ông sau nhiều năm.

She was known for her kindness and her path to sainthood.

Bà nổi tiếng vì lòng tốt và con đường đến với **địa vị thánh**.

The process of sainthood can take many years.

Quá trình để đạt **địa vị thánh** có thể mất nhiều năm.

Not everyone recognized his sainthood right away; it took decades.

Không phải ai cũng công nhận **địa vị thánh** của ông ngay; mất hàng thập kỷ.

Achieving sainthood requires more than performing miracles; a lifetime of virtue is necessary.

Để đạt **địa vị thánh** không chỉ cần làm phép lạ, mà còn phải sống trọn đời đức hạnh.

He never sought sainthood, but his actions inspired everyone around him.

Ông chưa bao giờ mưu cầu **địa vị thánh**, nhưng hành động của ông truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.