"sailorman" in Vietnamese
Definition
Thuỷ thủ là người làm việc trên tàu ngoài biển; đây là cách gọi cũ, không còn phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay thường dùng "thuỷ thủ" hơn. "sailorman" chỉ xuất hiện trong truyện cũ, bài hát hay khi muốn tạo cảm giác xưa cũ.
Examples
The sailorman worked on a big ship.
**thuỷ thủ** (cách gọi cũ) làm việc trên một con tàu lớn.
A sailorman knows how to tie many knots.
**thuỷ thủ** (cách gọi cũ) biết thắt nhiều loại nút.
The old story is about a brave sailorman.
Câu chuyện cũ nói về một **thuỷ thủ** (cách gọi cũ) dũng cảm.
You don’t hear the word sailorman much these days.
Ngày nay, ít nghe từ **thuỷ thủ** (cách gọi cũ) nữa.
My grandfather used to tell wild tales of his days as a sailorman.
Ông tôi thường kể những câu chuyện phiêu lưu về thời làm **thuỷ thủ** (cách gọi cũ) của mình.
Everyone on the dock cheered for the returning sailorman.
Mọi người trên bến cảng đều reo hò chào mừng **thuỷ thủ** (cách gọi cũ) trở về.