"sailboats" in Vietnamese
Definition
Đây là những chiếc thuyền nhỏ di chuyển bằng buồm và gió, không dùng động cơ. Mọi người dùng thuyền buồm để đi lại, thể thao hoặc giải trí trên nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho thuyền nhỏ chạy bằng buồm, không có động cơ. Thường dùng cho mục đích giải trí hay thể thao. 'Yacht' là loại thuyền lớn hơn, có thể có động cơ.
Examples
Many sailboats are on the lake today.
Hôm nay có nhiều **thuyền buồm** trên hồ.
The club owns ten sailboats for members to use.
Câu lạc bộ sở hữu mười **thuyền buồm** cho các thành viên sử dụng.
Children are learning how to steer small sailboats.
Trẻ em đang học cách điều khiển **thuyền buồm** nhỏ.
We watched the colorful sailboats gliding across the bay at sunset.
Chúng tôi đã ngắm những chiếc **thuyền buồm** đầy màu sắc lướt qua vịnh vào lúc hoàng hôn.
I've always wanted to learn how to sail sailboats by myself.
Tôi luôn muốn tự mình học cách lái **thuyền buồm**.
During summer, the river fills up with sailboats every weekend.
Vào mùa hè, con sông đầy những chiếc **thuyền buồm** mỗi dịp cuối tuần.