"sail in" in Vietnamese
Definition
Vào một nơi với phong thái thoải mái, tự tin hoặc gây chú ý, hoặc thật sự vào bằng thuyền buồm. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật khi ai đó xuất hiện một cách gây ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết dùng trong văn nói hoặc thân mật, mang chút hài hước/kịch tính. Thường không mang nghĩa đen trừ khi thực sự đi thuyền. Ngữ cảnh rất quan trọng.
Examples
He sailed in on his boat after a long journey.
Anh ấy **đi thuyền vào** sau một chuyến đi dài.
She always sails in with a big smile at work.
Cô ấy luôn **bước vào** chỗ làm với nụ cười lớn.
The children sailed in after school, ready for snacks.
Bọn trẻ **vào nhà** sau giờ học, sẵn sàng ăn nhẹ.
He just sailed in like he owned the place.
Anh ta cứ thế **bước vào** như thể là chủ nhà vậy.
We were all working, and suddenly she sailed in with pizza.
Tất cả đang làm việc thì cô ấy **bước vào** với hộp pizza.
You can't just sail in here without knocking!
Bạn không thể cứ thế **vào** mà không gõ cửa chứ!