Herhangi bir kelime yazın!

"sagittarius" in Vietnamese

Nhân Mã

Definition

Nhân Mã là cung thứ chín trong hoàng đạo, biểu tượng là người bắn cung, chỉ những người sinh từ khoảng 22/11 đến 21/12. Cũng dùng để gọi người thuộc cung này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chiêm tinh, tử vi. Có thể dùng làm tính từ, ví dụ: 'bạn Nhân Mã'. Thường gắn với tính lạc quan, thích khám phá.

Examples

He is a Sagittarius.

Anh ấy là người **Nhân Mã**.

My sister was born under Sagittarius.

Chị tôi sinh dưới cung **Nhân Mã**.

The symbol for Sagittarius is the archer.

Biểu tượng của **Nhân Mã** là người bắn cung.

Are there any famous Sagittarius celebrities?

Có người nổi tiếng nào thuộc cung **Nhân Mã** không?

She's such a typical Sagittarius—always curious and ready for adventure.

Cô ấy đúng là một **Nhân Mã** điển hình—luôn tò mò và ham khám phá.

Everyone says Sagittarius people love to travel.

Mọi người nói người cung **Nhân Mã** thích đi du lịch.