Herhangi bir kelime yazın!

"sagittal" in Vietnamese

dọc giữamặt phẳng dọc

Definition

'Dọc giữa' chỉ mặt phẳng hoặc phần cắt chia cơ thể thành hai phần trái và phải trong giải phẫu học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dọc giữa' thường được dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh học như 'sagittal plane' (mặt phẳng dọc giữa), không sử dụng cho các vật dụng thông thường.

Examples

The brain can be viewed in the sagittal plane.

Bộ não có thể được quan sát ở mặt phẳng **dọc giữa**.

A sagittal section divides the body into left and right sides.

Mặt cắt **dọc giữa** chia cơ thể thành hai bên trái và phải.

The doctor explained the injury using a sagittal image.

Bác sĩ đã giải thích về chấn thương bằng hình ảnh **dọc giữa**.

On the MRI, there’s a clear sagittal view of the spine.

Trên MRI, hình ảnh **dọc giữa** của cột sống rất rõ nét.

We studied the sagittal section to locate the tumor.

Chúng tôi đã nghiên cứu mặt cắt **dọc giữa** để xác định khối u.

If you split the body down the middle, that’s a sagittal cut.

Nếu bạn cắt cơ thể dọc giữa, đó là một đường cắt **dọc giữa**.