Herhangi bir kelime yazın!

"saggy" in Vietnamese

chảy xệlỏng lẻo

Definition

Mô tả thứ gì đó mềm, lỏng và bị xệ xuống so với hình dạng ban đầu. Thường dùng cho da, quần áo hoặc đồ vật đã mất đi sự chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ miêu tả thân mật, dùng khi nói về da, quần áo hoặc đồ vật. Không nên dùng với ngoại hình người khác vì có thể bị cho là bất lịch sự.

Examples

My old couch is very saggy now.

Ghế sofa cũ của tôi bây giờ rất **chảy xệ**.

His pants look saggy and too big for him.

Quần của anh ấy trông **lỏng lẻo** và quá rộng với anh ấy.

The cake came out saggy in the middle.

Phần giữa của chiếc bánh bị **xẹp xuống**.

After losing weight, my jeans started to look a bit saggy.

Sau khi giảm cân, quần jeans của tôi bắt đầu trông **lỏng lẻo** hơn.

Grandpa’s arms are a bit saggy but he’s still very strong.

Cánh tay ông hơi **chảy xệ** nhưng ông vẫn rất khỏe.

Those flowers in the vase look a bit saggy now—maybe they need water.

Hoa trong bình bây giờ trông hơi **xỉu xuống**—có lẽ chúng cần nước.