Herhangi bir kelime yazın!

"safety in numbers" in Vietnamese

an toàn trong số đông

Definition

Khi bạn ở trong một nhóm người, bạn ít có khả năng gặp nguy hiểm hơn là đi một mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng khá thân mật, thường khuyên bạn nên đi theo nhóm ở nơi lạ hoặc tiềm ẩn rủi ro. Đôi khi còn hàm ý cảm giác yên tâm về mặt xã hội.

Examples

We walked home together because there is safety in numbers.

Chúng tôi đi bộ về nhà cùng nhau vì có **an toàn trong số đông**.

She joined the group since there is safety in numbers when traveling.

Cô ấy tham gia nhóm vì có **an toàn trong số đông** khi đi du lịch.

The children felt safety in numbers at the playground.

Lũ trẻ cảm thấy **an toàn trong số đông** ở sân chơi.

I'm not really worried about going out late; there's safety in numbers if we're all together.

Tôi không quá lo khi ra ngoài muộn; nếu mọi người cùng đi thì có **an toàn trong số đông**.

"Don't walk alone," he said, "there's safety in numbers."

"Đừng đi một mình," anh ấy nói, "có **an toàn trong số đông**."

We decided to stick together—there’s definitely safety in numbers at big events like this.

Chúng tôi quyết định ở chung với nhau—đi sự kiện lớn như thế này chắc chắn có **an toàn trong số đông**.