Herhangi bir kelime yazın!

"safes" in Vietnamese

két sắt

Definition

Chiếc hộp chắc chắn, an toàn dùng để cất giữ tiền hoặc đồ có giá trị, tránh bị mất trộm hay hư hại. Đây là dạng số nhiều của 'két sắt'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Két sắt' ở đây dùng cho dạng số nhiều và chỉ vật chứa vật có giá trị. Không nhầm với nghĩa 'an toàn'. Thường thấy trong các cụm từ như 'két sắt khách sạn', 'két sắt ngân hàng'.

Examples

Many banks have large safes to keep money secure.

Nhiều ngân hàng có những **két sắt** lớn để giữ tiền cho an toàn.

Hotels often provide safes in guest rooms for valuables.

Khách sạn thường trang bị **két sắt** trong phòng cho khách để cất giữ đồ quý giá.

The museum uses special safes for rare artifacts.

Bảo tàng sử dụng **két sắt** đặc biệt cho những cổ vật quý hiếm.

Not all safes are fireproof, so double-check before you store important papers.

Không phải tất cả **két sắt** đều chịu lửa, nên hãy kiểm tra kỹ trước khi cất giấy tờ quan trọng.

All the safes in the hotel were emptied after the power outage.

Tất cả **két sắt** trong khách sạn đều bị lấy hết sau sự cố mất điện.

Some high-tech safes use fingerprint scanners instead of keys.

Một số **két sắt** công nghệ cao sử dụng quét vân tay thay cho chìa khóa.