Herhangi bir kelime yazın!

"safecracker" in Vietnamese

kẻ phá két sắt

Definition

Người chuyên mở két sắt bất hợp pháp để trộm cắp tài sản bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong các bối cảnh liên quan đến tội phạm hoặc phim truyện trộm cắp. Không dùng để chỉ ‘kẻ trộm’ chung chung mà chỉ người chuyên bẻ khóa két sắt.

Examples

The police caught a safecracker last night.

Cảnh sát đã bắt được một **kẻ phá két sắt** vào tối qua.

A safecracker uses special tools to open safes.

Một **kẻ phá két sắt** sử dụng dụng cụ đặc biệt để mở két sắt.

Being a safecracker is illegal.

Làm **kẻ phá két sắt** là phạm pháp.

The movie's main character is a legendary safecracker planning one last big heist.

Nhân vật chính của bộ phim là một **kẻ phá két sắt** huyền thoại lập kế hoạch cho một phi vụ lớn cuối cùng.

Nobody suspected that the quiet neighbor was actually a skilled safecracker.

Không ai ngờ người hàng xóm trầm lặng thực ra lại là một **kẻ phá két sắt** tài ba.

If you want to crack a safe, you need a real safecracker on your team.

Nếu muốn phá két, bạn cần một **kẻ phá két sắt** thực thụ trong nhóm của mình.