Herhangi bir kelime yazın!

"safe" in Vietnamese

an toànkét sắt

Definition

Không gặp nguy hiểm hoặc bị hại; ngoài ra, chỉ chiếc hộp chắc chắn để cất giữ đồ quý.

Usage Notes (Vietnamese)

'an toàn' được dùng trong các cụm như 'chuyến đi an toàn', 'không gian an toàn'. Danh từ 'két sắt' chỉ hộp sắt khoá để giữ tài sản. Đừng nhầm với 'save' là động từ.

Examples

The children are safe at home.

Bọn trẻ ở nhà rất **an toàn**.

Always keep your money in a safe.

Luôn giữ tiền của bạn trong **két sắt**.

Are you safe here?

Bạn có **an toàn** ở đây không?

Drive carefully and get home safe!

Lái xe cẩn thận và về nhà **an toàn** nhé!

I don’t feel safe walking alone at night.

Tôi không cảm thấy **an toàn** khi đi bộ một mình ban đêm.

Can you put these documents in the safe before you leave?

Bạn có thể để các tài liệu này vào **két sắt** trước khi đi không?