Herhangi bir kelime yazın!

"sadi" in Vietnamese

sari

Definition

Sari là trang phục truyền thống của phụ nữ Nam Á, đặc biệt ở Ấn Độ. Đây là một mảnh vải dài được quấn quanh cơ thể theo cách đặc biệt, thường phủ một đầu lên vai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sari' thường nói đến trang phục truyền thống khi nhắc tới Ấn Độ hoặc Nam Á, đặc biệt trong dịp lễ hội, đám cưới. Từ này không phổ biến ngoài các bối cảnh văn hóa này.

Examples

She wore a beautiful sadi to the wedding.

Cô ấy đã mặc một chiếc **sari** đẹp đến đám cưới.

My mother has a red sadi.

Mẹ tôi có một chiếc **sari** màu đỏ.

A sadi can be made of silk or cotton.

**Sari** có thể được làm bằng lụa hoặc bông.

It's hard to believe she wrapped the sadi all by herself.

Thật khó tin là cô ấy tự mình quấn **sari**.

She collects old sadis passed down from her grandmother.

Cô ấy sưu tầm những chiếc **sari** cũ truyền lại từ bà ngoại.

Every Diwali, my aunt makes sure to wear her nicest sadi.

Mỗi dịp Diwali, dì tôi luôn mặc chiếc **sari** đẹp nhất của mình.