Herhangi bir kelime yazın!

"saddleback" in Vietnamese

yên ngựa (dáng núi)yên (dấu trên lưng động vật)saddleback (tên động vật)

Definition

Chỉ các địa hình như đồi, núi có phần giữa lõm xuống như yên ngựa hoặc động vật có dải màu khác trên lưng giống yên ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho mô tả địa hình hoặc dấu hiệu nổi bật trên lưng động vật, không dùng để chỉ yên ngựa thật.

Examples

That hill has a saddleback shape.

Ngọn đồi đó có hình dạng **yên ngựa**.

The saddleback pig has a dark band across its back.

Heo **saddleback** có dải đen chạy dọc trên lưng.

We saw a saddleback bird in the forest.

Chúng tôi đã thấy một con chim **saddleback** trong rừng.

If you look closely, you can spot the saddleback ridge between those two mountains.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy dãy núi hình **yên ngựa** giữa hai ngọn núi đó.

The farm down the road breeds rare saddleback pigs.

Trang trại ở dưới đường nuôi giống heo **saddleback** quý hiếm.

Many hikers love reaching the saddleback because of the unique view it offers.

Nhiều người leo núi thích chinh phục **yên ngựa** vì cảnh sắc từ đó rất đặc biệt.