"saddens" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc không vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Saddens mang tính trang trọng, có thể bắt gặp trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc. Dùng 'it saddens me that...' để thể hiện sự thất vọng sâu sắc. Không dùng cho nỗi buồn nhẹ.
Examples
It saddens me to hear that you are leaving.
Nghe tin bạn rời đi thật sự **làm buồn** tôi.
Bad news always saddens her.
Tin xấu luôn **khiến** cô ấy **buồn**.
The story saddens all who hear it.
Câu chuyện đó **làm buồn** tất cả những ai nghe.
It really saddens me that we don't see each other anymore.
Việc chúng ta không còn gặp nhau nữa thực sự **làm tôi buồn**.
What saddens me most is that nothing has changed.
Điều **làm tôi buồn** nhất là không có gì thay đổi.
Sometimes it saddens us to say goodbye, but it's necessary.
Đôi khi nói lời tạm biệt **làm chúng ta buồn** nhưng đó là điều cần thiết.