"saddened" in Vietnamese
làm buồn
Definition
Khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc thất vọng, thường dùng khi nhắc đến tin xấu hay sự kiện buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh lịch sự, và thường xuất hiện ở dạng bị động như “Tôi đã buồn vì…”. Thường đi với tin tức, sự kiện buồn.
Examples
The bad news saddened her.
Tin xấu đó đã **làm buồn** cô ấy.
I was saddened by his words.
Tôi đã **buồn** vì lời nói của anh ấy.
The movie's ending really saddened me.
Kết thúc bộ phim thật sự đã **làm tôi buồn**.
It saddened me to see the empty playground.
Thấy sân chơi trống làm tôi **buồn**.
We were saddened by the news of their departure.
Chúng tôi đã **buồn** khi nghe tin họ rời đi.
The teacher's disappointment saddened the whole class.
Sự thất vọng của giáo viên đã **làm** cả lớp **buồn**.