Herhangi bir kelime yazın!

"sadden" in Vietnamese

làm buồnlàm ai đó buồn

Definition

Khi một điều gì đó làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc không vui. Thường dùng cho tin tức, sự kiện hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

'sadden' có tính trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong hội thoại hằng ngày. Thường gặp dạng bị động như 'be saddened by'. Chủ yếu nói về tin tức hoặc sự kiện gây buồn.

Examples

Bad news can sadden anyone.

Tin xấu có thể **làm buồn** bất kỳ ai.

The movie's ending will sadden you.

Kết thúc của bộ phim sẽ **làm buồn** bạn.

It would sadden me to see you leave.

Thấy bạn rời đi sẽ **làm tôi buồn**.

She was saddened by the news of his illness.

Cô ấy đã **buồn** khi nghe tin anh ấy bị bệnh.

It deeply saddened us to close the old library.

Việc đóng cửa thư viện cũ khiến chúng tôi **rất buồn**.

I don't want to sadden you, but I have to tell the truth.

Tôi không muốn **làm bạn buồn**, nhưng tôi phải nói sự thật.