"sacristy" in Vietnamese
Definition
Một căn phòng trong nhà thờ để cất giữ các vật dụng, áo lễ và nơi linh mục chuẩn bị trước khi làm lễ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng thánh' chỉ dùng cho nhà thờ, không phải phòng kho bình thường. Các cụm từ như 'cửa phòng thánh', 'chìa khóa phòng thánh' rất hay gặp.
Examples
The priest entered the sacristy to get ready for Mass.
Linh mục bước vào **phòng thánh** để chuẩn bị cho Thánh lễ.
The church keeps candles and wine in the sacristy.
Nhà thờ để nến và rượu trong **phòng thánh**.
Only church staff are allowed in the sacristy.
Chỉ nhân viên nhà thờ mới được vào **phòng thánh**.
He left his robe hanging in the sacristy after the ceremony.
Sau buổi lễ, anh ấy để áo choàng treo trong **phòng thánh**.
If you need more candles, check the sacristy; there should be extras.
Nếu cần thêm nến, kiểm tra **phòng thánh**; chắc sẽ có dự phòng.
The key to the sacristy is usually kept in the secretary's office.
Chìa khóa **phòng thánh** thường được cất ở văn phòng thư ký.