"sacre" in Vietnamese
Definition
Chim cắt sa mạc là loài chim săn mồi lớn ở Âu - Á, nổi bật với khả năng săn mồi xuất sắc. Nó còn được gọi là 'cắt sacre'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực chim học, huấn luyện chim săn mồi, hoặc trong sở thích chim cảnh. Không nhầm lẫn với các loại cắt khác.
Examples
The sacre is a powerful bird of prey.
**Chim cắt sa mạc** là loài chim săn mồi mạnh mẽ.
Many falconers train the sacre for hunting.
Nhiều người huấn luyện chim săn mồi dạy **chim cắt sa mạc** đi săn.
The sacre lives in open grasslands and deserts.
**Chim cắt sa mạc** sống ở đồng cỏ rộng và sa mạc.
It's rare to see a wild sacre in this region these days.
Ngày nay, rất hiếm thấy **chim cắt sa mạc** hoang dã ở vùng này.
A trained sacre can catch birds much larger than itself.
**Chim cắt sa mạc** được huấn luyện có thể bắt được cả chim lớn hơn mình nhiều.
Some collectors are willing to pay a fortune for a rare sacre.
Một số nhà sưu tầm sẵn sàng trả rất nhiều tiền để có được **chim cắt sa mạc** hiếm.