Herhangi bir kelime yazın!

"sacramental" in Vietnamese

liên quan đến bí tích

Definition

Từ này dùng để nói về những điều liên quan đến nghi thức tôn giáo, đặc biệt là bí tích trong Kitô giáo, hoặc những thứ mang ý nghĩa linh thiêng đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng và thường chỉ dùng trong bối cảnh Kitô giáo, như trong cụm 'sacramental bread', 'sacramental wine'. Không thay thế được cho 'sacred' hoặc 'holy'.

Examples

The priest gave the sacramental bread to the people.

Linh mục trao bánh **liên quan đến bí tích** cho mọi người.

Wine is used for sacramental purposes in church ceremonies.

Rượu được dùng cho mục đích **liên quan đến bí tích** trong các nghi lễ nhà thờ.

There is a sacramental meaning in this ritual.

Nghi lễ này mang ý nghĩa **liên quan đến bí tích**.

For Catholics, baptism is a deeply sacramental moment.

Đối với người Công giáo, lễ rửa tội là khoảnh khắc **liên quan đến bí tích** sâu sắc.

Some churches keep the sacramental wine locked away until Sunday service.

Một số nhà thờ cất giữ rượu **liên quan đến bí tích** cho đến lễ Chủ nhật.

Not every religious symbol is considered sacramental; it must be part of a sacred ceremony.

Không phải biểu tượng tôn giáo nào cũng được coi là **liên quan đến bí tích**; nó phải là một phần của nghi thức thiêng liêng.