"sackful" in Vietnamese
Definition
Lượng đủ để chứa đầy một bao; số lượng lớn một vật gì đó đủ đầy bao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, với các vật như khoai tây, bột mì, thư từ,...; hay đi cùng 'a sackful of'. Nhấn mạnh số lượng lớn.
Examples
We picked a sackful of apples from the tree.
Chúng tôi đã hái một **bao đầy** táo từ cây.
The farmer sold a sackful of potatoes at the market.
Người nông dân đã bán một **bao đầy** khoai tây ở chợ.
He carried a sackful of rice on his back.
Anh ấy đã vác một **bao đầy** gạo trên lưng.
She came in with a sackful of laundry and a tired look.
Cô ấy mang vào một **bao đầy** quần áo bẩn và vẻ mặt mệt mỏi.
Grandpa always has a sackful of stories to tell us.
Ông nội luôn có một **bao đầy** chuyện kể cho chúng tôi.
After the party, there were a sackful of empty bottles to recycle.
Sau bữa tiệc, có một **bao đầy** chai rỗng cần tái chế.