Herhangi bir kelime yazın!

"sackers" in Vietnamese

người truy cản (bóng bầu dục Mỹ)kẻ cướp túi (rất hiếm, tiếng lóng)

Definition

'Sackers' là dạng số nhiều của 'sacker'. Trong bóng bầu dục Mỹ, nó chỉ những cầu thủ truy cản được tiền vệ. Thỉnh thoảng, rất hiếm dùng nghĩa kẻ cướp túi trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thể thao là trang trọng, đặc biệt trong thống kê hoặc mô tả cầu thủ. Nghĩa 'kẻ cướp túi' rất hiếm gặp và mang tính lóng. Không nhầm với nhân viên đóng gói ở siêu thị.

Examples

The top sackers in the league get many tackles each year.

Những **người truy cản** hàng đầu giải mỗi năm thực hiện rất nhiều pha tắc bóng.

Three sackers broke the record this season.

Ba **người truy cản** đã phá kỷ lục mùa này.

The coach talked to all the sackers after the game.

Huấn luyện viên đã nói chuyện với tất cả các **người truy cản** sau trận đấu.

Those two sackers totally changed the game with their defense.

Hai **người truy cản** đó đã thay đổi hoàn toàn trận đấu với hàng phòng thủ của họ.

After the robbery, the rumor spread that the sackers were on the loose downtown.

Sau vụ cướp, tin đồn lan ra rằng các **kẻ cướp túi** đang lẩn trốn ở trung tâm.

You always have to watch out for sackers when you're walking alone at night.

Bạn luôn phải cảnh giác với **kẻ cướp túi** khi đi bộ một mình vào ban đêm.